熱情洋溢
nhiệt tình dương dật
Hán Việt: nhiệt tình dương dật · Pinyin: rè qíng yáng yì
Tổng quan
tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ) | đầy ấm áp
Nghĩa
Việt
- Cihui tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ) | đầy ấm áp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 热烈的感情充分地流露出来。
Eng
- CC-CEDICT brimming with enthusiasm (idiom); full of warmth
- Cihui 熱情洋溢 èqíngyángyì f.e. brimming with warm feeling; glowing with enthusiasm