熱情的話 nhiệt tình đích thoại Hán Việt: nhiệt tình đích thoại Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 情 (tình) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việtnhiệt tình đích thoạiCấu tạo熱 + 情 + 的 + 話 · nhiệt + tình + đích + thoại nghĩa thành phần: nhiệt + tình + đích + thoại Nghĩa EngCihui burning words