熱情相待 nhiệt tình tương đãi Hán Việt: nhiệt tình tương đãi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 情 (tình) + 相 (tương) + 待 (đãi)Hán Việtnhiệt tình tương đãiCấu tạo熱 + 情 + 相 + 待 · nhiệt + tình + tương + đãi nghĩa thành phần: nhiệt + tình + tương + đãi Nghĩa EngCihui 熱情相待 èqíngxiāngdài f.e. treat sb. with the utmost cordiality