熱核反應

rè hé fǎn yìng nhiệt hạch phản ứng

Hán Việt: nhiệt hạch phản ứng · Pinyin: rè hé fǎn yìng

Tổng quan

phản ứng nhiệt hạch: phản ứng hạt nhân

Cấu tạo: (nhiệt) + (hạch) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản ứng nhiệt hạch: phản ứng hạt nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见聚变”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见聚变”(1114页)。

Eng

  • Cihui 熱核反應 èhé fǎnyìng n. thermonuclear reaction