熱核彈頭 nhiệt hạch đạn đầu Hán Việt: nhiệt hạch đạn đầu Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 核 (hạch) + 彈 (đạn) + 頭 (đầu)Hán Việtnhiệt hạch đạn đầuCấu tạo熱 + 核 + 彈 + 頭 · nhiệt + hạch + đạn + đầu nghĩa thành phần: nhiệt + hạch + đạn + đầu Nghĩa EngCihui 熱核彈頭 èhé dàntóu n. thermonuclear warhead M:¹kē