熱核技術 nhiệt hạch kĩ thuật Hán Việt: nhiệt hạch kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 核 (hạch) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtnhiệt hạch kĩ thuậtCấu tạo熱 + 核 + 技 + 術 · nhiệt + hạch + kĩ + thuật nghĩa thành phần: nhiệt + hạch + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui thermonucleonics