热比色计 nhiệt bỉ sắc kế Hán Việt: nhiệt bỉ sắc kế Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 計 (kế)Hán Việtnhiệt bỉ sắc kếTừ loạidanhCấu tạo熱 + 比 + 色 + 計 · nhiệt + bỉ + sắc + kế nghĩa thành phần: nhiệt + bỉ + sắc + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo màu nhiệtMainlandKaggle Zh-Vi thermocolorimeterEngCihui thermocolorimeter Từ liên quan Gần nghĩa热比亚 · 热比娅 · 热比重计 · 热比娅卡德尔