热气疗法

nhiệt khí liệu pháp

Hán Việt: nhiệt khí liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 氣 (khí) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp nhiệt khí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi thermaerotherapy

Eng

  • Cihui thermaerotherapy
  • Tần suất từ thermaerotherapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

热气腾腾 · 热气球 · 热气腾腾的 · 疗法失当 · 热气儿 · 热气流疗法 · 热气球之旅 · 热气的