熱沉澱素 nhiệt trầm điến tố Hán Việt: nhiệt trầm điến tố Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 素 (tố)Hán Việtnhiệt trầm điến tốCấu tạo熱 + 沉 + 澱 + 素 · nhiệt + trầm + điến + tố nghĩa thành phần: nhiệt + trầm + điến + tố Nghĩa EngCihui thermoprecipitin