熱液石英 nhiệt dịch thạch anh Hán Việt: nhiệt dịch thạch anh Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 液 (dịch) + 石 (thạch) + 英 (anh)Hán Việtnhiệt dịch thạch anhCấu tạo熱 + 液 + 石 + 英 · nhiệt + dịch + thạch + anh nghĩa thành phần: nhiệt + dịch + thạch + anh Nghĩa EngCihui keatite