熱滅活法 nhiệt diệt hoạt pháp Hán Việt: nhiệt diệt hoạt pháp Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 滅 (diệt) + 活 (hoạt) + 法 (pháp)Hán Việtnhiệt diệt hoạt phápCấu tạo熱 + 滅 + 活 + 法 · nhiệt + diệt + hoạt + pháp nghĩa thành phần: nhiệt + diệt + hoạt + pháp Nghĩa EngCihui thermoinactivation