熱烈擁護 nhiệt liệt ủng hộ Hán Việt: nhiệt liệt ủng hộ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 烈 (liệt) + 擁 (ủng) + 護 (hộ)Hán Việtnhiệt liệt ủng hộCấu tạo熱 + 烈 + 擁 + 護 · nhiệt + liệt + ủng + hộ nghĩa thành phần: nhiệt + liệt + ủng + hộ Nghĩa EngCihui go it strong on