熱烈支持 nhiệt liệt chi trì Hán Việt: nhiệt liệt chi trì Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 烈 (liệt) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việtnhiệt liệt chi trìCấu tạo熱 + 烈 + 支 + 持 · nhiệt + liệt + chi + trì nghĩa thành phần: nhiệt + liệt + chi + trì Nghĩa EngCihui beat the drum