熱烈歡迎

rè liè huān yíng nhiệt liệt hoan nghênh

Hán Việt: nhiệt liệt hoan nghênh · Pinyin: rè liè huān yíng

Tổng quan

sự hoan hô, sự tung hô

Cấu tạo: (nhiệt) + (liệt) + (hoan) + (nghênh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hoan hô, sự tung hô

Eng

  • Cihui 熱烈歡迎 èliè huānyíng v.p. accord a hearty welcome