熱烈鼓掌 nhiệt liệt cổ chưởng Hán Việt: nhiệt liệt cổ chưởng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 烈 (liệt) + 鼓 (cổ) + 掌 (chưởng)Hán Việtnhiệt liệt cổ chưởngCấu tạo熱 + 烈 + 鼓 + 掌 · nhiệt + liệt + cổ + chưởng nghĩa thành phần: nhiệt + liệt + cổ + chưởng Nghĩa EngCihui 熱烈鼓掌 èliè gǔzhǎng v.p. applaud wildly