熱熔粘接劑

nhiệt dong niêm tiếp tề

Hán Việt: nhiệt dong niêm tiếp tề

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (dong) + (niêm) + (tiếp) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hotmelt