熱電鐵氧體
nhiệt điện thiết dưỡng thể
Hán Việt: nhiệt điện thiết dưỡng thể
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 鐵 (thiết) + 氧 (dưỡng) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui pyroferrite
Hán Việt: nhiệt điện thiết dưỡng thể
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 鐵 (thiết) + 氧 (dưỡng) + 體 (thể)