熱磁合金 nhiệt từ hợp kim Hán Việt: nhiệt từ hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 磁 (từ) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtnhiệt từ hợp kimCấu tạo熱 + 磁 + 合 + 金 · nhiệt + từ + hợp + kim nghĩa thành phần: nhiệt + từ + hợp + kim Nghĩa EngCihui calmalloy