熱磁流體 nhiệt từ lưu thể Hán Việt: nhiệt từ lưu thể Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 磁 (từ) + 流 (lưu) + 體 (thể)Hán Việtnhiệt từ lưu thểCấu tạo熱 + 磁 + 流 + 體 · nhiệt + từ + lưu + thể nghĩa thành phần: nhiệt + từ + lưu + thể Nghĩa EngCihui hydrothermomagnetic