熱穩定性 rè wěn dìng xìng · nhiệt ổn định tính Hán Việt: nhiệt ổn định tính · Pinyin: rè wěn dìng xìng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 性 (tính)Pinyinrè wěn dìng xìngHán Việtnhiệt ổn định tínhCấu tạo熱 + 穩 + 定 + 性 · nhiệt + ổn + định + tính nghĩa thành phần: nhiệt + ổn + định + tính Nghĩa EngCihui thermostability