熱粘度計 nhiệt niêm độ kế Hán Việt: nhiệt niêm độ kế Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 粘 (niêm) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtnhiệt niêm độ kếCấu tạo熱 + 粘 + 度 + 計 · nhiệt + niêm + độ + kế nghĩa thành phần: nhiệt + niêm + độ + kế Nghĩa EngCihui thermoviscosimeter