熱腸冷麪

rè cháng lěng miàn nhiệt tràng lãnh mian3

Hán Việt: nhiệt tràng lãnh mian3 · Pinyin: rè cháng lěng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (tràng) + (lãnh) + (mian3)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热心肠,冷面孔。形容内心热情,表情却冷漠。