熱腸古道

rè cháng gǔ dào nhiệt tràng cổ đạo

Hán Việt: nhiệt tràng cổ đạo · Pinyin: rè cháng gǔ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (tràng) + (cổ) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热肠:热心肠;古道:上古时代的风俗习惯,形容厚道。指待人真诚、热情。
  • Tân Hoa Tự Điển 热肠热心肠;古道上古时代的风俗习惯,形容厚道。指待人真诚、热情。