熱血動物
nhiệt huyết động vật
Hán Việt: nhiệt huyết động vật · Pinyin: rè xuè dòng wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恒温动物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恒温动物。
Eng
- Cihui 熱血動物 èxuè dòngwù n. warm-blooded animal
Hán Việt: nhiệt huyết động vật · Pinyin: rè xuè dòng wù