热血动物的

nhiệt huyết động vật đích

Hán Việt: nhiệt huyết động vật đích

Tổng quan

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 血 (huyết) + 動 (động) + 物 (vật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hằng nhiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homoiothermous

Eng

  • Cihui homoiothermous

Từ liên quan

Gần nghĩa

热血沸腾 · 热血沸腾地 · 热血动物 · 热血日报 · 热血青年 · 熱血動物