熱血沸騰地
nhiệt huyết phí đằng địa
Hán Việt: nhiệt huyết phí đằng địa
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 血 (huyết) + 沸 (phí) + 騰 (đằng) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui with heart afire
Hán Việt: nhiệt huyết phí đằng địa
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 血 (huyết) + 沸 (phí) + 騰 (đằng) + 地 (địa)