热血沸腾地

nhiệt huyết phí đằng địa

Hán Việt: nhiệt huyết phí đằng địa

Tổng quan

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 血 (huyết) + 沸 (phí) + 騰 (đằng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt huyết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi with heart afire

Eng

  • Cihui with heart afire

Từ liên quan

Gần nghĩa

热血沸腾 · 热血动物的 · 热血动物 · 热血日报 · 热血青年 · 熱血動物