熱血動物 rè xuè dòng wù · nhiệt huyết động vật Hán Việt: nhiệt huyết động vật · Pinyin: rè xuè dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 血 (huyết) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyinrè xuè dòng wùHán Việtnhiệt huyết động vậtCấu tạo熱 + 血 + 動 + 物 · nhiệt + huyết + động + vật nghĩa thành phần: nhiệt + huyết + động + vật Nghĩa EngCihui 熱血動物 èxuè dòngwù n. warm-blooded animal