熱那亞人 nhiệt na á nhân Hán Việt: nhiệt na á nhân Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 那 (na) + 亞 (á) + 人 (nhân)Hán Việtnhiệt na á nhânCấu tạo熱 + 那 + 亞 + 人 · nhiệt + na + á + nhân nghĩa thành phần: nhiệt + na + á + nhân Nghĩa EngCihui Genoese