热量测定

nhiệt lượng trắc định

Hán Việt: nhiệt lượng trắc định

Tổng quan

phép đo nhiệt lượng

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo nhiệt lượng
  • Tần suất từ phép đo nhiệt lượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calorimetry

Eng

  • Tần suất từ calorimetry

Từ liên quan

Gần nghĩa

测定口径 · 测定时间 · 热量单位 · 测定体积的 · 测定比重的 · 测定法 · 测定粘度的 · 测定风力的