熱鍋炒菜

rè guō chǎo cài nhiệt oa sao thái

Hán Việt: nhiệt oa sao thái · Pinyin: rè guō chǎo cài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (oa) + (sao) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻利用现成的条件办事。