烷基化

wán jī huà

Pinyin: wán jī huà

Tổng quan

Cấu tạo: 烷 + 基 (cơ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự ankyl hóa

Đức

  • Handedict Alkylierung (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烷基苯 · 烷基 · 烷基化物 · 烷基胺 · 烷基铝