烷基

wán jīHOÀN CƠ

Hán Việt: HOÀN CƠ · Pinyin: wán jī

Tổng quan

ankyl

新华 · Tân Hoa Đại lục

饱和的烃类分子中除去一个氢原子后所构成的基团。如甲基ch3-、乙基ch3ch2-等。

Cấu tạo: 烷 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ankyl
  • Tần suất từ ankyl
  • Biên soạn alkyl

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饱和的烃类分子中除去一个氢原子后所构成的基团。如甲基ch3-、乙基ch3ch2-等。
  • Kaggle Zh-Vi alkyl

Eng

  • Cihui alkyl
  • Tần suất từ n. alkyl

Đức

  • Handedict Alkylgruppe (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烷基苯 · 基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准