烹茗清談

phanh mính thanh đàm

Hán Việt: phanh mính thanh đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (mính) + (thanh) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 烹茗清談 ēngmíngqīngtán f.e. brew tea and chat