烹调用油 pēng tiáo yòng yóu·phanh điều dụng du Hán Việt: phanh điều dụng du · Pinyin: pēng tiáo yòng yóu Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 調 (điều) + 用 (dụng) + 油 (du)Pinyinpēng tiáo yòng yóuHán Việtphanh điều dụng duCấu tạo烹 + 調 + 用 + 油 · phanh + điều + dụng + du nghĩa thành phần: phanh + điều + dụng + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dầu ănĐứcHandedict Bratfett Từ liên quan Gần nghĩa烹调用的 · 烹调风格 · 烹调术 · 烹调法 · 用油灰接合 · 用油炸 · 用油防水的 · 烹调用具