烹龍庖鳳 pēng lóng páo fèng · phanh long bào phượng Hán Việt: phanh long bào phượng · Pinyin: pēng lóng páo fèng Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 龍 (long) + 庖 (bào) + 鳳 (phượng)Pinyinpēng lóng páo fèngHán Việtphanh long bào phượngCấu tạo烹 + 龍 + 庖 + 鳳 · phanh + long + bào + phượng nghĩa thành phần: phanh + long + bào + phượng