烹龍炮鳳

pēng lóng páo fèng phanh long pháo phượng

Hán Việt: phanh long pháo phượng · Pinyin: pēng lóng páo fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (long) + (pháo) + (phượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪奢的珍饈。唐.李賀〈將進酒〉:「小槽酒滴真珠紅,烹龍炮鳳玉脂泣。」也作「炮鳳烹龍」、「炮鳳煮龍」、「炮龍烹鳳」、「炰鳳烹龍」、「烹龍煮鳳」、「炙鳳烹龍」。

Eng

  • Cihui 烹龍炮鳳 ēnglóngpáofèng id. cook dainty meats and fine dishes