烹龍砲鳳 pēng lóng pào fèng · phanh long pháo phượng Hán Việt: phanh long pháo phượng · Pinyin: pēng lóng pào fèng Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 龍 (long) + 砲 (pháo) + 鳳 (phượng)Pinyinpēng lóng pào fèngHán Việtphanh long pháo phượngCấu tạo烹 + 龍 + 砲 + 鳳 · phanh + long + pháo + phượng nghĩa thành phần: phanh + long + pháo + phượng