烹龍炮鳳
phanh long pháo phượng
Hán Việt: phanh long pháo phượng · Pinyin: pēng lóng páo fèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烹:煮;炮:烧。形容菜肴极为丰盛、珍奇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烹龙庖凤"。亦作"烹龙煮凤"。 2.比喻烹调珍奇肴馔。亦形容菜肴豪奢珍贵。 3.比喻高超的艺术技艺。
- Tân Hoa Tự Điển 烹煮;炮烧。形容菜肴极为丰盛、珍奇。
Eng
- Cihui 烹龍炮鳳 ēnglóngpáofèng id. cook dainty meats and fine dishes