烽火相連

fēng huǒ xiāng lián phong hỏa tương liên

Hán Việt: phong hỏa tương liên · Pinyin: fēng huǒ xiāng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hỏa) + (tương) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烽火:古代边防报警的烟火。指边防常抓不懈,比喻战火不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 烽火古代边防报警的烟火。指边防常抓不懈,比喻战火不断。