烽煙遍地

fēng yān biàn dì phong yên biến địa

Hán Việt: phong yên biến địa · Pinyin: fēng yān biàn dì

Tổng quan

đèn lửa khắp nơi (thành ngữ) | chìm trong khói lửa chiến tranh

Cấu tạo: (phong) + (yên) + (biến) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn lửa khắp nơi (thành ngữ) | chìm trong khói lửa chiến tranh

Eng

  • CC-CEDICT fire beacons on all sides (idiom); enveloped in the flames of war
  • Cihui fire beacons on all sides (idiom); enveloped in the flames of war