焉知非福 yên tri phi phúc Hán Việt: yên tri phi phúc Tổng quan Cấu tạo: 焉 (yên) + 知 (tri) + 非 (phi) + 福 (phúc)Hán Việtyên tri phi phúcCấu tạo焉 + 知 + 非 + 福 · yên + tri + phi + phúc nghĩa thành phần: yên + tri + phi + phúc Nghĩa EngCihui 焉知非福 ānzhīfēifú f.e. How could you know it is not a blessing?