焊接組裝 hàn jiē zǔ zhuāng Pinyin: hàn jiē zǔ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 焊 + 接 (tiếp) + 組 (tổ) + 裝 (trang)Pinyinhàn jiē zǔ zhuāngCấu tạo焊 + 接 + 組 + 裝