煥發起來 hoán phát khởi lai Hán Việt: hoán phát khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 發 (phát) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việthoán phát khởi laiCấu tạo煥 + 發 + 起 + 來 · hoán + phát + khởi + lai nghĩa thành phần: hoán + phát + khởi + lai Nghĩa EngCihui 煥發起來 uànfā qǐlai r.v. begin to shine/glow/irradiate