焙烤食品

bồi khảo thực phẩm

Hán Việt: bồi khảo thực phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (khảo) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 焙烤食品 èikǎo shípǐn n. bakery products