焚券一廚 fén quàn yī chú · phần khoán nhất trù Hán Việt: phần khoán nhất trù · Pinyin: fén quàn yī chú Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 券 (khoán) + 一 (nhất) + 廚 (trù)Pinyinfén quàn yī chúHán Việtphần khoán nhất trùCấu tạo焚 + 券 + 一 + 廚 · phần + khoán + nhất + trù nghĩa thành phần: phần + khoán + nhất + trù