焚契市義 fén qì shì yì · phần khế thị nghĩa Hán Việt: phần khế thị nghĩa · Pinyin: fén qì shì yì Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 契 (khế) + 市 (thị) + 義 (nghĩa)Pinyinfén qì shì yìHán Việtphần khế thị nghĩaCấu tạo焚 + 契 + 市 + 義 · phần + khế + thị + nghĩa nghĩa thành phần: phần + khế + thị + nghĩa