焚如之禍

fén rú zhī huò phần như chi họa

Hán Việt: phần như chi họa · Pinyin: fén rú zhī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (như) + (chi) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遭到火燒的災禍。《晉書.卷一一七.姚興載記上》:「群生嬰罔極之痛,西夏有焚如之禍。」唐.王勃〈三國論〉:「則東京焚如之禍,關右亂麻之屍,何由而興哉。」

Eng

  • Cihui 焚如之禍 énrúzhīhuò n. <wr.> disasters