焚屍揚灰

fén shī yáng huī phần thi dương hôi

Hán Việt: phần thi dương hôi · Pinyin: fén shī yáng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (thi) + (dương) + (hôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧掉尸骨,扬弃骨灰。形容非常仇视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"焚骨扬灰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常仇视。同焚骨扬灰”。

Eng

  • Cihui 焚屍揚灰 énshīyánghuī f.e. <trad.> burn the corpse and scatter the ashes (i.e., desecrate the dead)