焚屋驅鼠 phần ốc khu thử Hán Việt: phần ốc khu thử Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 屋 (ốc) + 驅 (khu) + 鼠 (thử)Hán Việtphần ốc khu thửCấu tạo焚 + 屋 + 驅 + 鼠 · phần + ốc + khu + thử nghĩa thành phần: phần + ốc + khu + thử Nghĩa EngCihui 焚屋驅鼠 énwūqūshǔ id. foolish acts