焚山烈澤

fén shān liè zé phần san liệt trạch

Hán Việt: phần san liệt trạch · Pinyin: fén shān liè zé

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (san) + (liệt) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以火焚烧山林,烤干沼泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以火焚烧山林,烤干沼泽。